
BẢNG GIÁ THÉP TẤM
(Bảng giá mang tính chất tham khảo, để nhận báo giá tốt vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0938.867.999)
| Tên sản phẩm | Độ dài (m) | Trọng lượng (kg) | Giá có VAT (đồng/kg) | Tổng giá có VAT |
|---|---|---|---|---|
| Thép tấm 4x1500x6000 | 6 | 282,6 | 16.400 | 4.634.640 |
| Thép tấm 6x1500x6000 | 6 | 423,9 | 16.400 | 6.951.960 |
| Thép tấm 8x1500x6000 | 6 | 565,2 | 16.400 | 9.269.280 |
| Thép tấm 10x1500x6000 | 6 | 706,5 | 16.400 | 11.586.600 |
| Thép tấm 12x1500x6000 | 6 | 847,8 | 16.400 | 13.903.920 |
| Thép tấm 12x2000x12000 | 12 | 2.260,80 | 17.600 | 39.790.080 |
| Thép tấm 20x2000x6000 | 6 | 1.884 | 17.300 | 32.593.200 |
| Thép tấm 20x2000x12000 A572 | 12 | 3.768 | 18.400 | 69.331.200 |
| Thép tấm 14x2000x6000 Q345 | 6 | 1.318,80 | 18.200 | 24.002.160 |
| Thép tấm 14x1500x12000 | 12 | 1.978,20 | 16.700 | 33.035.940 |
| Thép tấm 25x2000x12000 Q355 | 25 | 4.710 | 18.700 | 88.077.000 |
| Tấm nhám 3x1500x6000 | 6 | 239 | 17.800 | 4.254.200 |
| Tấm nhám 4x1500x6000 | 6 | 310 | 17.800 | 5.510.880 |
| Tấm nhám 5x1500x6000 | 6 | 380,3 | 17.800 | 6.769.340 |
| Tấm nhám 6x1500x6000 | 6 | 450,9 | 18.100 | 8.161.290 |
| Tấm nhám 8x1500x6000 | 6 | 592 | 18.100 | 10.718.820 |
| Tấm nhám 10x1500x6000 | 6 | 734 | 18.100 | 13.276.350 |






